фо́бия фобия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chứng sợ hãi, bệnh sợ hãi, nỗi ám ảnhболезнь, страх

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфо́бияфо́бии
Sinh cáchфо́биифо́бий
Tặng cáchфо́биифо́биям
Đối cáchфо́биюфо́бии
Công cụ cáchфо́бией, фо́биеюфо́биями
Giới cáchфо́биифо́биях