флёр
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vải crếp mỏng, màn che
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | флёр | — |
| Sinh cách | флёра | — |
| Tặng cách | флёру | — |
| Đối cách | флёр | — |
| Công cụ cách | флёром | — |
| Giới cách | флёре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | флёр | — |
| Sinh cách | флёра | — |
| Tặng cách | флёру | — |
| Đối cách | флёр | — |
| Công cụ cách | флёром | — |
| Giới cách | флёре | — |