флю́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chất trợ dung
- áp xe lợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | флю́с | флю́сы |
| Sinh cách | флю́са | флю́сов |
| Tặng cách | флю́су | флю́сам |
| Đối cách | флю́с | флю́сы |
| Công cụ cách | флю́сом | флю́сами |
| Giới cách | флю́се | флю́сами |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | флю́с | флю́сы |
| Sinh cách | флю́са | флю́сов |
| Tặng cách | флю́су | флю́сам |
| Đối cách | флю́с | флю́сы |
| Công cụ cách | флю́сом | флю́сами |
| Giới cách | флю́се | флю́сами |