флю́с флюс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chất trợ dung
  2. áp xe lợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфлю́сфлю́сы
Sinh cáchфлю́сафлю́сов
Tặng cáchфлю́суфлю́сам
Đối cáchфлю́сфлю́сы
Công cụ cáchфлю́сомфлю́сами
Giới cáchфлю́сефлю́сами