флю́гер
danh từ
Nghĩa
- Con quay gió, cờ gió, chong chóng chỉ hướng gió, mũi tên giócái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | флю́гер | флюгера́ |
| Sinh cách | флю́гера | флюгеро́в |
| Tặng cách | флю́геру | флюгера́м |
| Đối cách | флю́гер | флюгера́ |
| Công cụ cách | флю́гером | флюгера́ми |
| Giới cách | флю́гере | флюгера́х |