флю́гер флюгер

danh từ

Nghĩa

  1. Con quay gió, cờ gió, chong chóng chỉ hướng gió, mũi tên giócái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфлю́герфлюгера́
Sinh cáchфлю́герафлюгеро́в
Tặng cáchфлю́геруфлюгера́м
Đối cáchфлю́герфлюгера́
Công cụ cáchфлю́геромфлюгера́ми
Giới cáchфлю́герефлюгера́х