фли́гель флигель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cánh, chái nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфли́гельфли́геля
Sinh cáchфли́геляфлигеле́й
Tặng cáchфли́гелюфлигеля́м
Đối cáchфли́гельфли́геля
Công cụ cáchфли́гелемфлигеля́х
Giới cáchфли́гелефлигеля́ми