фли́гель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cánh, chái nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фли́гель | фли́геля |
| Sinh cách | фли́геля | флигеле́й |
| Tặng cách | фли́гелю | флигеля́м |
| Đối cách | фли́гель | фли́геля |
| Công cụ cách | фли́гелем | флигеля́х |
| Giới cách | фли́геле | флигеля́ми |