фле́ксия флексия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. [sự [ biến cách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфле́ксияфле́ксии
Sinh cáchфле́ксиифле́ксий
Tặng cáchфле́ксиифле́ксиям
Đối cáchфле́ксиюфле́ксии
Công cụ cáchфле́ксией, фле́ксиеюфле́ксиями
Giới cáchфле́ксиифле́ксиях