фле́йта флейта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kèn Phluýt
  2. sáo
  3. sáo ngang
  4. ống sáo
  5. Sáo, địch, tiêu, ống sáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфле́йтафле́йты
Sinh cáchфле́йтыфле́йт
Tặng cáchфле́йтефле́йтам
Đối cáchфле́йтуфле́йты
Công cụ cáchфле́йтой, фле́йтоюфле́йтами
Giới cáchфле́йтефле́йтах

Từ liên quan