фле́йта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kèn Phluýt
- sáo
- sáo ngang
- ống sáo
- Sáo, địch, tiêu, ống sáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фле́йта | фле́йты |
| Sinh cách | фле́йты | фле́йт |
| Tặng cách | фле́йте | фле́йтам |
| Đối cách | фле́йту | фле́йты |
| Công cụ cách | фле́йтой, фле́йтою | фле́йтами |
| Giới cách | фле́йте | фле́йтах |