Từ điển

    флегмона

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. Viêm tấy

    Ví dụ

    • газовая флегмона
      viêm tấy sinh hơi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)