фланировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi dạo, dạo phố
  2. đi thong thả, đi chậm rãi
  3. đi dạo, đi thong thả
  4. đi dạo, tản bộ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфлани́рующийфлани́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфлани́руяфланировавши