флане́ль фланель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Fla-nen, phơ-la-nen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфлане́льфлане́ли
Sinh cáchфлане́лифлане́лей
Tặng cáchфлане́лифлане́лям
Đối cáchфлане́льфлане́ли
Công cụ cáchфлане́льюфлане́лями
Giới cáchфлане́лифлане́лях