флéшка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ổ cứng di động, thẻ nhớ, đĩa nhớ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фле́шка | фле́шки |
| Sinh cách | фле́шки | фле́шек |
| Tặng cách | фле́шке | фле́шкам |
| Đối cách | фле́шку | фле́шки |
| Công cụ cách | фле́шкой | фле́шками |
| Giới cách | фле́шке | фле́шках |