флéшка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ổ cứng di động, thẻ nhớ, đĩa nhớ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфле́шкафле́шки
Sinh cáchфле́шкифле́шек
Tặng cáchфле́шкефле́шкам
Đối cáchфле́шкуфле́шки
Công cụ cáchфле́шкойфле́шками
Giới cáchфле́шкефле́шках