фитотерапи́я
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- liệu pháp thảo dược
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фитотерапи́я | фитотерапи́и |
| Sinh cách | фитотерапи́и | фитотерапи́й |
| Tặng cách | фитотерапи́и | фитотерапи́ям |
| Đối cách | фитотерапи́ю | фитотерапи́и |
| Công cụ cách | фитотерапи́ей | фитотерапи́иями |
| Giới cách | фитотерапи́и | фитотерапи́ях |