фи́рма фирма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hãng, công ty

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́рмафи́рмы
Sinh cáchфи́рмыфи́рм
Tặng cáchфи́рмефи́рмам
Đối cáchфи́рмуфи́рмы
Công cụ cáchфи́рмой, фи́рмоюфи́рмами
Giới cáchфи́рмефи́рмах

Ví dụ

  • торговая фирма
    hãng buôn, công ty thương nghiêp

Từ liên quan