финт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Động tác giả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфинтфи́нты
Sinh cáchфи́нтафи́нтов
Tặng cáchфи́нтуфи́нтам
Đối cáchфинтфи́нты
Công cụ cáchфи́нтомфи́нтами
Giới cáchфи́нтефи́нтах