финт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Động tác giả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | финт | фи́нты |
| Sinh cách | фи́нта | фи́нтов |
| Tặng cách | фи́нту | фи́нтам |
| Đối cách | финт | фи́нты |
| Công cụ cách | фи́нтом | фи́нтами |
| Giới cách | фи́нте | фи́нтах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | финт | фи́нты |
| Sinh cách | фи́нта | фи́нтов |
| Tặng cách | фи́нту | фи́нтам |
| Đối cách | финт | фи́нты |
| Công cụ cách | фи́нтом | фи́нтами |
| Giới cách | фи́нте | фи́нтах |