фини́фть финифть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. men đồng, men tráng
  2. nghệ thuật finift, tranh men đồngPainting with ceramic colors on lacquered copper sheet (figures, small crosses, portraits, miniature paintings, caskets, icons, jewelry), made in enamel technique.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфини́фтьфини́фти
Sinh cáchфини́фтифини́фтей
Tặng cáchфини́фтифини́фтям
Đối cáchфини́фтьфини́фти
Công cụ cáchфини́фтьюфини́фтями
Giới cáchфини́фтифини́фтях