фини́фть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- men đồng, men tráng
- nghệ thuật finift, tranh men đồngPainting with ceramic colors on lacquered copper sheet (figures, small crosses, portraits, miniature paintings, caskets, icons, jewelry), made in enamel technique.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фини́фть | фини́фти |
| Sinh cách | фини́фти | фини́фтей |
| Tặng cách | фини́фти | фини́фтям |
| Đối cách | фини́фть | фини́фти |
| Công cụ cách | фини́фтью | фини́фтями |
| Giới cách | фини́фти | фини́фтях |