фи́ник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chà là
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́ник | фи́ники |
| Sinh cách | фи́ника | фи́ников |
| Tặng cách | фи́нику | фи́никам |
| Đối cách | фи́ник | фи́ники |
| Công cụ cách | фи́ником | фи́никами |
| Giới cách | фи́нике | фи́никах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́ник | фи́ники |
| Sinh cách | фи́ника | фи́ников |
| Tặng cách | фи́нику | фи́никам |
| Đối cách | фи́ник | фи́ники |
| Công cụ cách | фи́ником | фи́никами |
| Giới cách | фи́нике | фи́никах |