финансироваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được tài trợ, được cấp vốn
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | финанси́рующийся | финанси́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | финанси́руясь | финансировавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | финанси́рующийся | финанси́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | финанси́руясь | финансировавшись |