финансироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được tài trợ, được cấp vốn

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфинанси́рующийсяфинанси́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфинанси́руясьфинансировавшись