филя

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Phi-liapet form of Philip

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchФи́ляФи́ли
Sinh cáchФи́лиФи́ль
Tặng cáchФи́леФи́лям
Đối cáchФи́люФи́ль
Công cụ cáchФи́лей, Фи́леюФи́лями
Giới cáchФи́леФи́лях