филя
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Phi-liapet form of Philip
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Фи́ля | Фи́ли |
| Sinh cách | Фи́ли | Фи́ль |
| Tặng cách | Фи́ле | Фи́лям |
| Đối cách | Фи́лю | Фи́ль |
| Công cụ cách | Фи́лей, Фи́лею | Фи́лями |
| Giới cách | Фи́ле | Фи́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Фи́ля | Фи́ли |
| Sinh cách | Фи́ли | Фи́ль |
| Tặng cách | Фи́ле | Фи́лям |
| Đối cách | Фи́лю | Фи́ль |
| Công cụ cách | Фи́лей, Фи́лею | Фи́лями |
| Giới cách | Фи́ле | Фи́лях |