фильтру́ющийся фильтрующийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang được lọc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфильтру́ющийсяфильтру́ющеесяфильтру́ющаясяфильтру́ющиеся
Sinh cáchфильтру́ющегосяфильтру́ющегосяфильтру́ющейсяфильтру́ющихся
Tặng cáchфильтру́ющемусяфильтру́ющемусяфильтру́ющейсяфильтру́ющимся
Đối cáchфильтру́ющегося, фильтру́ющийсяфильтру́ющеесяфильтру́ющуюсяфильтру́ющихся, фильтру́ющиеся
Công cụ cáchфильтру́ющимсяфильтру́ющимсяфильтру́ющейся, фильтрующеюсяфильтру́ющимися
Giới cáchфильтру́ющемсяфильтру́ющемсяфильтру́ющейсяфильтру́ющихся

фильтрова́ться фильтроваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được lọc, lọc qua, chảy qua bộ lọc

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфильтру́ющийсяфильтрова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфильтру́ясьфильтровавшись