фило́соф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà triết học, triết gia, triết nhân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фило́соф | фило́софы |
| Sinh cách | фило́софа | фило́софов |
| Tặng cách | фило́софу | фило́софам |
| Đối cách | фило́софа | фило́софов |
| Công cụ cách | фило́софом | фило́софами |
| Giới cách | фило́софе | фило́софах |
