фило́соф философ

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà triết học, triết gia, triết nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфило́соффило́софы
Sinh cáchфило́софафило́софов
Tặng cáchфило́софуфило́софам
Đối cáchфило́софафило́софов
Công cụ cáchфило́софомфило́софами
Giới cáchфило́софефило́софах