филармо́ния филармония

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hội khuyến nhạc, hội yêu nhạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфилармо́нияфилармо́нии
Sinh cáchфилармо́ниифилармо́ний
Tặng cáchфилармо́ниифилармо́ниям
Đối cáchфилармо́ниюфилармо́нии
Công cụ cáchфилармо́ниейфилармо́ниями
Giới cáchфилармо́ниифилармо́ниях