фи́кция фикция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hư cấu, hư tạo, bày đặtвымыселđiều, sự
  2. hư ảo, giả tượng, không thật, giả tạoвидимостьđiều, vẻ, tính chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́кцияфи́кции
Sinh cáchфи́кциифи́кций
Tặng cáchфи́кциифи́кциям
Đối cáchфи́кциюфи́кции
Công cụ cáchфи́кциейфи́кциями
Giới cáchфи́кциифи́кциях