фи́кция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hư cấu, hư tạo, bày đặtвымыселđiều, sự
- hư ảo, giả tượng, không thật, giả tạoвидимостьđiều, vẻ, tính chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́кция | фи́кции |
| Sinh cách | фи́кции | фи́кций |
| Tặng cách | фи́кции | фи́кциям |
| Đối cách | фи́кцию | фи́кции |
| Công cụ cách | фи́кцией | фи́кциями |
| Giới cách | фи́кции | фи́кциях |