фи́кус фикус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đa, đề, siFicus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́кусфи́кусы
Sinh cáchфи́кусафи́кусов
Tặng cáchфи́кусуфи́кусам
Đối cáchфи́кусфи́кусы
Công cụ cáchфи́кусомфи́кусами
Giới cáchфи́кусефи́кусах