Từ điển

    фикти́вный фиктивный

    tính từ

    Nghĩa

    1. giả mạo, giả tạo, giả, ngụyподдельный
    2. Hư ảo, hư, hư cấu, hư tạocó tính chất

    Ví dụ

    • фиктивный брак
      [cuộc] hôn nhân hư cấu, hôn phối giả tạo
    • фиктивный капитал
      эк. — tư bản giả
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)