фикти́вный фиктивныйtính từNghĩagiả mạo, giả tạo, giả, ngụyподдельныйHư ảo, hư, hư cấu, hư tạocó tính chấtVí dụфиктивный брак[cuộc] hôn nhân hư cấu, hôn phối giả tạoфиктивный капиталэк. — tư bản giả