фикси́рующийся фиксирующийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang được cố định, tự khóa
  2. đang được ghi lại, đang được đăng ký

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфикси́рующийсяфикси́рующеесяфикси́рующаясяфикси́рующиеся
Sinh cáchфикси́рующегосяфикси́рующегосяфикси́рующейсяфикси́рующихся
Tặng cáchфикси́рующемусяфикси́рующемусяфикси́рующейсяфикси́рующимся
Đối cáchфикси́рующегося, фикси́рующийсяфикси́рующеесяфикси́рующуюсяфикси́рующихся, фикси́рующиеся
Công cụ cáchфикси́рующимсяфикси́рующимсяфикси́рующейся, фикси́рующеюсяфикси́рующимися
Giới cáchфикси́рующемсяфикси́рующемсяфикси́рующейсяфикси́рующихся

фикси́роваться фиксироваться

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Tập trung

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфикси́рующийсяфикси́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфикси́руясьфиксировавшись