фикси́роваться фиксироваться

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Tập trung

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфикси́рующийсяфикси́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфикси́руясьфиксировавшись