фикси́роваться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Tập trung
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | фикси́рующийся | фикси́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | фикси́руясь | фиксировавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | фикси́рующийся | фикси́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | фикси́руясь | фиксировавшись |