физру́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Giáo viên thể dụcthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | физру́к | физруки́ |
| Sinh cách | физрука́ | физруко́в |
| Tặng cách | физруку́ | физрука́м |
| Đối cách | физрука́ | физруко́в |
| Công cụ cách | физруко́м | физрука́ми |
| Giới cách | физруке́ | физрука́х |