физру́к физрук

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Giáo viên thể dụcthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфизру́кфизруки́
Sinh cáchфизрука́физруко́в
Tặng cáchфизруку́физрука́м
Đối cáchфизрука́физруко́в
Công cụ cáchфизруко́мфизрука́ми
Giới cáchфизруке́физрука́х