Từ điển

    физкультурный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Thể dục, thể dục thể thao

    Ví dụ

    • физкультурный парад
      [cuộc] diễu hành thể dục thể thao
    • физкультурный костюм
      bộ quần áo thể thao
    • физкультурный зал
      phòng thể dục
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)