фигура́нт фигурант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. diễn viên quần chúng, diễn viên đóng thếстатист
  2. diễn viên múa phụ, diễn viên múa phụ họaтанцовщик кордебалета
  3. nhân vật liên quan, người tham gia vụ việcperson involved in
  4. kẻ giả tạo, kẻ làm dáng
  5. kẻ mạo danh, kẻ tự nhận là

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфигура́нтфигура́нты
Sinh cáchфигура́нтафигура́нтов
Tặng cáchфигура́нтуфигура́нтам
Đối cáchфигура́нтафигура́нтов
Công cụ cáchфигура́нтомфигура́нтами
Giới cáchфигура́нтефигура́нтах