Từ điển

    фешене́бельный фешенебельный

    tính từ

    Nghĩa

    1. trang nhã, thanh lịch, lịch sự, hợp thời trang, hợp mốt
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)