фехту́ющий фехтующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đấu kiếm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфехту́ющийфехту́ющеефехту́ющаяфехту́ющие
Sinh cáchфехту́ющегофехту́ющегофехту́ющейфехту́ющих
Tặng cáchфехту́ющемуфехту́ющемуфехту́ющейфехту́ющим
Đối cáchфехту́ющего, фехту́ющийфехту́ющеефехту́ющуюфехту́ющих, фехту́ющие
Công cụ cáchфехту́ющимфехту́ющимфехту́ющей, фехту́ющеюфехту́ющими
Giới cáchфехту́ющемфехту́ющемфехту́ющейфехту́ющих

фехтова́ть фехтовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đấu kiếm, đấu gươm

Chia động từ

Hiện tại
яфехту́ю
тыфехту́ешь
он / она / онофехту́ет
мыфехту́ем
выфехту́ете
онифехту́ют
Quá khứ
Giống đựcфехтова́л
Giống cáiфехтова́ла
Giống trungфехтова́ло
Số nhiềuфехтова́ли
Mệnh lệnh
Số ítфехту́й
Số nhiềuфехту́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфехту́ющийфехтова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфехту́яфехтовавши

Từ liên quan