фехтова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đấu kiếm, đấu gươm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | фехту́ю |
| ты | фехту́ешь |
| он / она / оно | фехту́ет |
| мы | фехту́ем |
| вы | фехту́ете |
| они | фехту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | фехтова́л |
| Giống cái | фехтова́ла |
| Giống trung | фехтова́ло |
| Số nhiều | фехтова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | фехту́й |
| Số nhiều | фехту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | фехту́ющий | фехтова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | фехту́я | фехтовавши |