фе́та фета

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phô mai feta
  2. phô mai fetta

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфе́тафе́ты
Sinh cáchфе́тыфе́т
Tặng cáchфе́тефе́там
Đối cáchфе́туфе́ты
Công cụ cáchфе́тойфе́тами
Giới cáchфе́тефе́тах