фе́та
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phô mai feta
- phô mai fetta
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фе́та | фе́ты |
| Sinh cách | фе́ты | фе́т |
| Tặng cách | фе́те | фе́там |
| Đối cách | фе́ту | фе́ты |
| Công cụ cách | фе́той | фе́тами |
| Giới cách | фе́те | фе́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фе́та | фе́ты |
| Sinh cách | фе́ты | фе́т |
| Tặng cách | фе́те | фе́там |
| Đối cách | фе́ту | фе́ты |
| Công cụ cách | фе́той | фе́тами |
| Giới cách | фе́те | фе́тах |