фестива́ль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Liên hoan, hội diễn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фестива́ль | фестива́ли |
| Sinh cách | фестива́ля | фестива́лей |
| Tặng cách | фестива́лю | фестива́лям |
| Đối cách | фестива́ль | фестива́ли |
| Công cụ cách | фестива́лем | фестива́лями |
| Giới cách | фестива́ле | фестива́лях |
Ví dụ
- музыкальный фестиваль[hội] liên hoan âm nhạc
- театральный фестивальhội diễn sân khấu, liên hoan văn công
- фестиваль советских фильмовtuần lễ (liên hoan) phim Liên-xô