фе́рмерство фермерство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chế độ trang trai, chế độ phéc-mi-nêсистема хозяйства
  2. chủ trại, trại chủ, điền chủ, phéc-mi-nêзанятиеnghề
  3. Giới chủ trại, tầng lớp phéc-mi-nê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфе́рмерствофе́рмерства
Sinh cáchфе́рмерствафе́рмерств
Tặng cáchфе́рмерствуфе́рмерствам
Đối cáchфе́рмерствофе́рмерства
Công cụ cáchфе́рмерствомфе́рмерствами
Giới cáchфе́рмерствефе́рмерствах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa