ферме́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- enzim
- men
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ферме́нт | ферме́нты |
| Sinh cách | ферме́нта | ферме́нтов |
| Tặng cách | ферме́нту | ферме́нтам |
| Đối cách | ферме́нт | ферме́нты |
| Công cụ cách | ферме́нтом | ферме́нтами |
| Giới cách | ферме́нте | ферме́нтах |