ферме́нт фермент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. enzim
  2. men

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchферме́нтферме́нты
Sinh cáchферме́нтаферме́нтов
Tặng cáchферме́нтуферме́нтам
Đối cáchферме́нтферме́нты
Công cụ cáchферме́нтомферме́нтами
Giới cáchферме́нтеферме́нтах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa