фе́рма ферма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trang trại, nông trại
  2. khung, giàn, dầm
  3. dầm, xà
  4. giàn, khung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфе́рмафе́рмы
Sinh cáchфе́рмыферм
Tặng cáchфе́рмефе́рмам
Đối cáchфе́рмуфе́рмы
Công cụ cáchфе́рмой, фе́рмоюфе́рмами
Giới cáchфе́рмефе́рмах

Từ liên quan