феода́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chúa phong kiến
- lãnh chúa phong kiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | феода́л | феода́лы |
| Sinh cách | феода́ла | феода́лов |
| Tặng cách | феода́лу | феода́лам |
| Đối cách | феода́ла | феода́лов |
| Công cụ cách | феода́лом | феода́лами |
| Giới cách | феода́ле | феода́лах |