фе́ня феня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiếng lóng tội phạm, tiếng lóng nhà tù, tiếng lóng phạm nhânкриминальный жаргон
  2. tiếng lóng, tiếng lóng tội phạm, tiếng lóng nhà tù, tiếng lóng phạm nhân
  3. tiếng lóng phạm nhân, tiếng lóng nhà tù, tiếng lóng tội phạmкриминальный жаргон

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфе́няфе́ни
Sinh cáchфе́нифе́нь
Tặng cáchфе́нефе́ням
Đối cáchфе́нюфе́ни
Công cụ cáchфе́ней, фе́неюфе́нями
Giới cáchфе́нефе́нях

Từ đồng nghĩa