фе́ня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiếng lóng tội phạm, tiếng lóng nhà tù, tiếng lóng phạm nhânкриминальный жаргон
- tiếng lóng, tiếng lóng tội phạm, tiếng lóng nhà tù, tiếng lóng phạm nhân
- tiếng lóng phạm nhân, tiếng lóng nhà tù, tiếng lóng tội phạmкриминальный жаргон
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фе́ня | фе́ни |
| Sinh cách | фе́ни | фе́нь |
| Tặng cách | фе́не | фе́ням |
| Đối cách | фе́ню | фе́ни |
| Công cụ cách | фе́ней, фе́нею | фе́нями |
| Giới cách | фе́не | фе́нях |