фено́мен феномен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hiện tượng đặc biệt, hiện tượng hiếm có, hiện tượng kỳ lạ
  2. nhân vật kỳ lạисключительная личность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфено́менфено́мены
Sinh cáchфено́менафено́менов
Tặng cáchфено́менуфено́менам
Đối cáchфено́менфено́мены
Công cụ cáchфено́меномфено́менами
Giới cáchфено́менефено́менах