фемини́стка феминистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa nữ quyền
  2. nhà nữ quyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфемини́сткафемини́стки
Sinh cáchфемини́сткифемини́сток
Tặng cáchфемини́сткефемини́сткам
Đối cáchфемини́сткуфемини́сток
Công cụ cáchфемини́сткой, фемини́сткоюфемини́стками
Giới cáchфемини́сткефемини́стках

Từ liên quan