фе́льдшер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- y tá nam
- y sĩ
- nhân viên y tế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фе́льдшер | фе́льдшеры |
| Sinh cách | фе́льдшера | фе́льдшеров |
| Tặng cách | фе́льдшеру | фе́льдшерам |
| Đối cách | фе́льдшера | фе́льдшеров |
| Công cụ cách | фе́льдшером | фе́льдшерами |
| Giới cách | фе́льдшере | фе́льдшерах |