фейерве́рк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây pháo bông, cây bông, cây pháo hoa, pháo bông, pháo hoaизделия
- Đốt pháo bông, đốt pháo hoa, đốt cây bông, bắn pháo hoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фейерве́рк | фейерве́рки |
| Sinh cách | фейерве́рка | фейерве́рков |
| Tặng cách | фейерве́рку | фейерве́ркам |
| Đối cách | фейерве́рк | фейерве́рки |
| Công cụ cách | фейерве́рком | фейерве́рками |
| Giới cách | фейерве́рке | фейерве́рках |
Ví dụ
- фейерверк словmột tràng từ ngữ