федера́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- liên bangгосударствоnước
- liên đoàn, liên hiệp, hội liên hiệpсоюз организаций
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | федера́ция | федера́ции |
| Sinh cách | федера́ции | федера́ций |
| Tặng cách | федера́ции | федера́циям |
| Đối cách | федера́цию | федера́ции |
| Công cụ cách | федера́цией, федера́циею | федера́циями |
| Giới cách | федера́ции | федера́циях |
Ví dụ
- Всемирная федерация профосоюзовLiên hiệp công đoàn thế giới
- Всемирная федерация демократической солодёжиLiên đoàn thanh niên dân chủ thế giới
- Междунароная демократическая федерация женщинLiên đoàn phụ nữ dân chủ quốc tế
