федера́ция федерация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. liên bangгосударствоnước
  2. liên đoàn, liên hiệp, hội liên hiệpсоюз организаций

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфедера́цияфедера́ции
Sinh cáchфедера́циифедера́ций
Tặng cáchфедера́циифедера́циям
Đối cáchфедера́циюфедера́ции
Công cụ cáchфедера́цией, федера́циеюфедера́циями
Giới cáchфедера́циифедера́циях

Ví dụ

  • Всемирная федерация профосоюзов
    Liên hiệp công đoàn thế giới
  • Всемирная федерация демократической солодёжи
    Liên đoàn thanh niên dân chủ thế giới
  • Междунароная демократическая федерация женщин
    Liên đoàn phụ nữ dân chủ quốc tế

Từ liên quan