фа́уна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hệ động vật, động vật chí, khu hệ động vật, loài động vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фа́уна | фа́уны |
| Sinh cách | фа́уны | фа́ун |
| Tặng cách | фа́уне | фа́унам |
| Đối cách | фа́уну | фа́уны |
| Công cụ cách | фа́уной, фа́уною | фа́унами |
| Giới cách | фа́уне | фа́унах |