фа́уна фауна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hệ động vật, động vật chí, khu hệ động vật, loài động vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфа́унафа́уны
Sinh cáchфа́уныфа́ун
Tặng cáchфа́унефа́унам
Đối cáchфа́унуфа́уны
Công cụ cáchфа́уной, фа́уноюфа́унами
Giới cáchфа́унефа́унах