Từ điển

    фата́льный фатальный

    tính từ

    Nghĩa

    1. bất hạnh, rủi roроковой
    2. Không tránh khỏi, đã định trước, tiền định
    3. nhẫn nhụcвыражающий обречённость

    Ví dụ

    • фатальный вид
      vẻ nhẫn nhục
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)