фастфу́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồ ăn nhanh
- thức ăn nhanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фастфу́д | фастфу́ды |
| Sinh cách | фастфу́да | фастфу́дов |
| Tặng cách | фастфу́ду | фастфу́дам |
| Đối cách | фастфу́д | фастфу́ды |
| Công cụ cách | фастфу́де | фастфу́дами |
| Giới cách | фастфу́ду | фастфу́дах |