фастфу́д фастфуд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồ ăn nhanh
  2. thức ăn nhanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфастфу́дфастфу́ды
Sinh cáchфастфу́дафастфу́дов
Tặng cáchфастфу́дуфастфу́дам
Đối cáchфастфу́дфастфу́ды
Công cụ cáchфастфу́дефастфу́дами
Giới cáchфастфу́дуфастфу́дах