фа́ска фаска

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. vát mép, mặt vát
  2. mặt nghiêng, góc nghiêng
  3. vát cạnh, mặt vát
  4. mặt, bề mặt
  5. mặt phẳng nhỏ, facet