фарс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kịch nhộn, kịch vui
  2. Trò hề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфа́рсфа́рсы
Sinh cáchфа́рсафа́рсов
Tặng cáchфа́рсуфа́рсам
Đối cáchфа́рсфа́рсы
Công cụ cáchфа́рсомфа́рсами
Giới cáchфа́рсефа́рсах