Từ điển

    фарисе́йство фарисейство

    danh từgiống trungchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Giả dối, đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)